Bản dịch của từ 酥签 trong tiếng Việt

酥签

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

酥签 (Danh từ)

sū qiān
01

Một loại bánh ngọt, xốp và bở (gần giống bánh vụn/ bánh quy rời), chữ Hán cũng viết là 酥佥

亦作'酥佥'。一种酥松的糕点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酥签

qiān

酥
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
𦢦, 𦣑, 𨢭, 𨣺
Hình thái radical:
⿰,酉,禾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép