Bản dịch của từ 酥麻 trong tiếng Việt

酥麻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

酥麻 (Động từ)

sū má
01

Tê dại (tay chân)

(肢体) 酥软发麻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酥麻

酥
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
𦢦, 𦣑, 𨢭, 𨣺
Hình thái radical:
⿰,酉,禾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép