Bản dịch của từ 酦 trong tiếng Việt
酦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
酦 (Động từ)
【pò】
01
Ủ rượu
酿 (酒)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁT】
- Các biến thể:
- 醱, 醗
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,发
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颇
陂
頗
醗
㔇
岥
濼
釙
潑
醱
泼
溌
醃
䤋
䣲
酖
醍
醠
䣺
酎
醔
醰
醤
醱
𠁈
㪒
㨉
䝩
溊
裡
堮
㮃
椨
渨
媈
䙼
酦酵
酦醅
