Bản dịch của từ 酨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zài

ㄗㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zài
01

Rượu cổ xưa, như rượu men lên men truyền thống của người xưa

古代一种酒。

Ví dụ
02

Giấm, chất chua dùng trong nấu ăn

醋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

酨
Bính âm:
【zài】【ㄗㄞˋ】【TÁI】
Các biến thể:
𨠾
Hình thái radical:
⿹,𢦏,酉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨乚丿乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép