Bản dịch của từ 酩子里 trong tiếng Việt
酩子里
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐng | ㄇㄧㄥˇ | m | ing | thanh hỏi |
酩子里 (Trạng từ)
【míng zí lǐ】
01
Thầm lén, vụng trộm; làm việc trong bóng tối, không công khai (ví dụ: làm gì đó ở chỗ khuất, lén lút).
1.暗地里,暗中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.忽然。
Ví dụ
03
3.平白地;无端地。
Ví dụ
04
Uất ức, say mèm mê; làm việc hay nói chuyện một cách lẫn lộn, mơ hồ (mơ hồ như say rượu)
4.糊里糊涂地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酩子里
mǐng
酩
zi
子
lǐ
里
Các từ liên quan
酩酊
酩酊大醉
酩酊烂醉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
