Bản dịch của từ 酩子里 trong tiếng Việt

酩子里

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐng

ㄇㄧㄥˇmingthanh hỏi

酩子里 (Trạng từ)

míng zí lǐ
01

Thầm lén, vụng trộm; làm việc trong bóng tối, không công khai (ví dụ: làm gì đó ở chỗ khuất, lén lút).

1.暗地里,暗中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.忽然。

Ví dụ
03

3.平白地;无端地。

Ví dụ
04

Uất ức, say mèm mê; làm việc hay nói chuyện một cách lẫn lộn, mơ hồ (mơ hồ như say rượu)

4.糊里糊涂地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酩子里

mǐng

zi

Các từ liên quan

酩酊
酩酊大醉
酩酊烂醉
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
酩
Bính âm:
【mǐng】【ㄇㄧㄥˇ】【MÍNH】
Các biến thể:
𠋶
Hình thái radical:
⿰,酉,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép