Bản dịch của từ 酪农业 trong tiếng Việt

酪农业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

酪农业 (Danh từ)

lào nóng yè
01

Nông nghiệp sản xuất sữa

用于生产酪蛋白和乳制品的农业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酪农业

lào

nóng

酪
Bính âm:
【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
嗠, 𠄇, 酪
Hình thái radical:
⿰,酉,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép