Bản dịch của từ 酪奴 trong tiếng Việt

酪奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

酪奴 (Danh từ)

lào nú
01

Một tên gọi cổ/ gọi chung cho 'trà' (tức nước chè); từ cổ phong, ít dùng trong đời sống hiện đại

茶的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酪奴

lào

Các từ liên quan

酪乳
酪浆
酪粥
酪素
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
酪
Bính âm:
【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
嗠, 𠄇, 酪
Hình thái radical:
⿰,酉,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép