Bản dịch của từ 酪梨 trong tiếng Việt
酪梨
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
酪梨 (Danh từ)
【lào lí】
01
Bơ; quả bơ; trái bơ
鳄梨,牛油果
Ví dụ
酪梨 (Từ chỉ nơi chốn)
【lào lí】
01
Đọc là [luòlí]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酪梨
lào
酪
lí
梨
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 嗠, 𠄇, 酪
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涝
乐
𠄇
躼
落
軂
嫪
嘮
絡
橯
澇
唠
酭
酣
醱
酷
酟
酢
醇
釃
䤓
醳
酰
醫
搣
獁
嗡
溱
蒭
豊
阙
軭
䨎
鹐
䬲
裔
奶酪
酪梨
乳酪
干酪
酪乳
酥酪
酪素
雪酪
酪饼
优酪乳
