Bản dịch của từ 酪氨酸代谢病 trong tiếng Việt

酪氨酸代谢病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

酪氨酸代谢病 (Danh từ)

lào ān suān dài xiè bìng
01

Bệnh chuyển hóa tyrosine

指由于酪氨酸代谢障碍引起的疾病,如苯丙酮尿症等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酪氨酸代谢病

lào

ān

suān

dài

xiè

bìng

酪
Bính âm:
【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
嗠, 𠄇, 酪
Hình thái radical:
⿰,酉,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép