Bản dịch của từ 酪素 trong tiếng Việt

酪素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

酪素 (Danh từ)

lào sù
01

Protein sữa

一种蛋白质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酪素

lào

Các từ liên quan

酪乳
酪奴
酪浆
酪粥
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
酪
Bính âm:
【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
Các biến thể:
嗠, 𠄇, 酪
Hình thái radical:
⿰,酉,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép