Bản dịch của từ 酪苏 trong tiếng Việt
酪苏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
酪苏 (Danh từ)
【lào sū】
01
Cà tím (một tên gọi cổ/方言 của quả cà), tức là quả cà (茄子)
1.茄子的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tên cổ chỉ một loại bơ, mỡ làm từ sữa (xem 酪酥)
2.见“酪酥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酪苏
lào
酪
sū
苏
Các từ liên quan
酪乳
酪奴
酪浆
酪粥
酪素
苏东坡
苏丹
苏丹人
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 嗠, 𠄇, 酪
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涝
乐
𠄇
躼
落
軂
嫪
嘮
絡
橯
澇
唠
酭
酣
醱
酷
酟
酢
醇
釃
䤓
醳
酰
醫
搣
獁
嗡
溱
蒭
豊
阙
軭
䨎
鹐
䬲
裔
奶酪
酪梨
乳酪
干酪
酪乳
酥酪
酪素
雪酪
酪饼
优酪乳
