Bản dịch của từ 酪酸 trong tiếng Việt
酪酸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lào | ㄌㄠˋ | l | ao | thanh huyền |
酪酸 (Danh từ)
【lào suān】
01
Axit butyric (Butyric acid) — một loại axit béo bậc thấp, chất lỏng không màu, mùi hăng khó chịu; dùng trong công nghiệp thuộc da, cao su, hương liệu
即丁酸。有机化合物,无色油状液体,有刺激性臭味,是一种低级的脂肪酸。用于制革﹑橡胶﹑香料等工业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酪酸
lào
酪
suān
酸
Các từ liên quan
酪乳
酪奴
酪浆
酪粥
酪素
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
- Bính âm:
- 【lào】【ㄌㄠˋ】【LẠC】
- Các biến thể:
- 嗠, 𠄇, 酪
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涝
乐
𠄇
躼
落
軂
嫪
嘮
絡
橯
澇
唠
酭
酣
醱
酷
酟
酢
醇
釃
䤓
醳
酰
醫
搣
獁
嗡
溱
蒭
豊
阙
軭
䨎
鹐
䬲
裔
奶酪
酪梨
乳酪
干酪
酪乳
酥酪
酪素
雪酪
酪饼
优酪乳
