Bản dịch của từ 酬币 trong tiếng Việt

酬币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

酬币 (Danh từ)

chóu bì
01

Quà tặng để tri ân khách hàng.

酬宾的礼物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酬币

chóu

Các từ liên quan

酬价
酬倡
酬偿
酬决
酬劝
币仪
币余
币值
币制
币号
酬
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
Các biến thể:
詶, 酧, 醻, 𨠩, 𨢫
Hình thái radical:
⿰,酉,州
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶ノ丶丨丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép