Bản dịch của từ 酬抗 trong tiếng Việt
酬抗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | ch | ou | thanh sắc |
酬抗 (Động từ)
【chóu kàng】
01
Đáp lại, trả lời hoặc đáp ứng lời nói hoặc hành động của người khác; có thể hiểu là 'đáp trả' hoặc 'trả lời lại' trong giao tiếp
酬对;答对。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酬抗
chóu
酬
kàng
抗
Các từ liên quan
酬价
酬倡
酬偿
酬决
酬劝
抗丁
抗世
抗争
抗体
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 詶, 酧, 醻, 𨠩, 𨢫
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,州
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一丶ノ丶丨丶丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚋
懤
䲖
幬
稠
栦
㐜
帱
踌
絒
嬦
䓓
醏
䣪
酸
醿
䣰
酊
醉
䣻
酕
醼
䣫
䣾
㔪
䩕
飽
矠
鄢
颕
𠍫
䘶
傶
楴
赩
剸
薪酬
酬金
酬劳
酬谢
酬宾
稿酬
片酬
酬应
酬报
计酬
