Bản dịch của từ 酬答 trong tiếng Việt

酬答

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

酬答 (Động từ)

chóu dá
01

Đền đáp; đền ơn; tạ ơn bằng vật chất; tiền thưởng

酬谢

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thù đáp (đáp lễ, trả ơn bằng tiền bạc hoặc quà cáp để bày tỏ lòng biết ơn)

用金钱礼物等表示谢意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đền

报答

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Đáp lễ; ứng đáp (dùng lời lẽ hoặc thơ văn để ứng đáp)

用言语或诗文应答

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酬答

chóu

Các từ liên quan

酬价
酬倡
酬偿
酬决
酬劝
答允
答剌
酬
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
Các biến thể:
詶, 酧, 醻, 𨠩, 𨢫
Hình thái radical:
⿰,酉,州
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶ノ丶丨丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép