Bản dịch của từ 酬证 trong tiếng Việt

酬证

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

酬证 (Danh từ)

chóu zhèng
01

Sự chứng thực, bằng chứng đối chiếu, xác nhận lẫn nhau.

对证。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酬证

chóu

zhèng

Các từ liên quan

酬价
酬倡
酬偿
酬决
酬劝
证业
证书
证人
证仙
证件
酬
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【THÙ】
Các biến thể:
詶, 酧, 醻, 𨠩, 𨢫
Hình thái radical:
⿰,酉,州
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一丶ノ丶丨丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép