Bản dịch của từ 酱幕斗 trong tiếng Việt
酱幕斗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
酱幕斗 (Danh từ)
【jiàng mù dòu】
01
Chiếc nón chóp hình nón dùng để đậy lên hũ đựng tương, làm từ vỏ thân cây kê, hình dạng giống nón lá chóp nhọn.
盖酱缸用的斗笠。用高粱秆皮编制,形如圆锥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酱幕斗
jiàng
酱
mù
幕
dòu
斗
Các từ liên quan
酱匠
酱园
酱坊
酱棚
酱油
幕下
幕井
幕从
幕位
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 醬, 醤, 𤖕, 𤖙, 𨟻, 𨡓
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丬,夕,酉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弜
将
夅
嵹
䞪
匠
醬
犟
降
滰
糨
櫤
䣮
醮
䤉
䤐
酗
醱
酒
酞
釄
䤀
酛
䣻
搹
厀
隝
鲄
彀
猿
𠗿
像
䊊
鳫
㑻
獈
酱油
蘸酱
虾酱
果酱
辣酱
酱料
酱紫
肉酱
麻酱
炸酱
