Bản dịch của từ 酱棚 trong tiếng Việt

酱棚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

酱棚 (Danh từ)

jiàng péng
01

Từ lóng dùng để chỉ 'chồng' hoặc 'ông xã' (tương tự cách phát âm trại của '相公').

相公的谐音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酱棚

jiàng

péng

Các từ liên quan

酱匠
酱园
酱坊
酱幕斗
酱油
棚井
棚圈
棚垜
棚塞
棚头
酱
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
醬, 醤, 𤖕, 𤖙, 𨟻, 𨡓
Hình thái radical:
⿱⿰,丬,夕,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép