Bản dịch của từ 酱瓣草 trong tiếng Việt
酱瓣草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
酱瓣草 (Danh từ)
【jiàng bàn cǎo】
01
Tên gọi khác của cây địa锦, một loại cây thân thảo mọc bò sát mặt đất, thân mềm và lá xanh, thường dùng làm cây phủ đất hoặc làm thuốc.
地锦的别名。见明李时珍《本草纲目.草九.地锦》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酱瓣草
jiàng
酱
bàn
瓣
cǎo
草
Các từ liên quan
酱匠
酱园
酱坊
酱幕斗
酱棚
瓣胃
瓣膜
瓣香
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 醬, 醤, 𤖕, 𤖙, 𨟻, 𨡓
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丬,夕,酉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弜
将
夅
嵹
䞪
匠
醬
犟
降
滰
糨
櫤
䣮
醮
䤉
䤐
酗
醱
酒
酞
釄
䤀
酛
䣻
搹
厀
隝
鲄
彀
猿
𠗿
像
䊊
鳫
㑻
獈
酱油
蘸酱
虾酱
果酱
辣酱
酱料
酱紫
肉酱
麻酱
炸酱
