Bản dịch của từ 酱瓿 trong tiếng Việt
酱瓿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
酱瓿 (Danh từ)
【jiàng bù】
01
Chai lọ đựng tương, dùng để đậy hoặc chứa đồ gia vị; ẩn dụ cho tác phẩm bị coi thường, không được đánh giá đúng giá trị, chỉ dùng làm vật che đậy hoặc bỏ phí.
《汉书.扬雄传下》:“时有好事者载酒肴从游学,而巨鹿侯芭常从雄居,受其《太玄》﹑《法言》焉。刘歆亦尝观之,谓雄曰:‘空自苦!今学者有禄利,然尚不能明《易》,又如《玄》何?吾恐后人用覆酱瓿也。’”“酱瓿”原指盛酱的器物,后用为“覆酱瓿”之省,喻著作的价值不为人所认识,只能用来盖酱瓿而已。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酱瓿
jiàng
酱
bù
瓿
Các từ liên quan
酱匠
酱园
酱坊
酱幕斗
酱棚
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 醬, 醤, 𤖕, 𤖙, 𨟻, 𨡓
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丬,夕,酉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弜
将
夅
嵹
䞪
匠
醬
犟
降
滰
糨
櫤
䣮
醮
䤉
䤐
酗
醱
酒
酞
釄
䤀
酛
䣻
搹
厀
隝
鲄
彀
猿
𠗿
像
䊊
鳫
㑻
獈
酱油
蘸酱
虾酱
果酱
辣酱
酱料
酱紫
肉酱
麻酱
炸酱
