Bản dịch của từ 酱豆 trong tiếng Việt

酱豆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

酱豆 (Danh từ)

jiàng dòu
01

Bình, lọ hoặc đồ đựng dùng để盛放酱料 (nước tương, tương ớt, v.v.) và đậu (đậu làm mắm hoặc ngâm)

1.盛酱的食器。

Ví dụ
02

Đậu được ướp hoặc ngâm trong nước tương, dùng làm món ăn kèm hoặc gia vị.

2.指用酱或酱油腌卤的豆子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酱豆

jiàng

dòu

Các từ liên quan

酱匠
酱园
酱坊
酱幕斗
酱棚
豆乳
酱
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
醬, 醤, 𤖕, 𤖙, 𨟻, 𨡓
Hình thái radical:
⿱⿰,丬,夕,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶一丨フノフ一一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép