Bản dịch của từ 酱赤 trong tiếng Việt
酱赤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
酱赤 (Tính từ)
【jiàng chì】
01
Màu đỏ nâu sẫm giống màu đất sét hoặc gạch nung
赭红色。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酱赤
jiàng
酱
chì
赤
Các từ liên quan
酱匠
酱园
酱坊
酱幕斗
酱棚
赤丸
赤乌
赤九
赤书
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 醬, 醤, 𤖕, 𤖙, 𨟻, 𨡓
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丬,夕,酉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨ノフ丶一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弜
将
夅
嵹
䞪
匠
醬
犟
降
滰
糨
櫤
䣮
醮
䤉
䤐
酗
醱
酒
酞
釄
䤀
酛
䣻
搹
厀
隝
鲄
彀
猿
𠗿
像
䊊
鳫
㑻
獈
酱油
蘸酱
虾酱
果酱
辣酱
酱料
酱紫
肉酱
麻酱
炸酱
