Bản dịch của từ 酳 trong tiếng Việt
酳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìn | ㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
酳 (Động từ)
【yìn】
01
Uống ít, uống vừa phải (giống như từ 'thiểu ẩm' nghĩa là uống ít).
同“𨟴”,少饮。
Ví dụ
02
Ăn xong dùng rượu súc miệng (giống như rửa miệng bằng rượu để thơm miệng).
吃东西后用酒漱口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
- Các biến thể:
- 𨢂, 𨡦, 𨡀, 𨟴
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,⿱,幺,⺼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丿乚一一乚乚丶丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮣
梀
䤃
癊
印
荫
憗
猌
垽
䖜
蔭
㴽
醚
䤗
䤊
䤆
酜
䤌
醄
䤅
酌
酿
酲
醃
維
聜
𠍻
䔚
踁
駇
瘒
爳
稦
墖
噉
摪
