Bản dịch của từ 酴清 trong tiếng Việt

酴清

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

酴清 (Danh từ)

tú qīng
01

Một loại rượu ngọt cổ (酴醿酒) — rượu lên men truyền thống, vị ngọt; Hán-Việt: 'đồ thanh' (酴清音近助 nhớ)

即酴醿酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酴清

qīng

Các từ liên quan

酴米
酴縻酒
酴苏
酴酒
酴酥
清一
清一色
清丈
清世
清业
酴
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𨢬
Hình thái radical:
⿰,酉,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép