ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
酴酥
Bảng phân tích âm vị 酴
Tú
1.亦作“酴苏”。酒名。
Một loại lều có mái bằng (trên đỉnh phẳng) — tức là chiếc trại/áp trại có phần nóc bằng phẳng
2.指一种平顶的帐篷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tú
酴
sū
酥
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép