Bản dịch của từ 酴醾 trong tiếng Việt
酴醾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
酴醾 (Danh từ)
【tú mí】
01
Ủ rượu lại (nói trong sách cổ)
古书上指重酿的酒
Ví dụ
02
Cây mâm xôi (Robus rosacfolius)
落叶小灌木,攀缘茎,茎上有钩状的刺,羽状复叶,小叶椭圆形,花白色,有香气供观赏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酴醾
tú
酴
mí
醾
Các từ liên quan
酴清
酴米
酴縻酒
酴苏
酴酒
