Bản dịch của từ 酴醾 trong tiếng Việt

酴醾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

酴醾 (Danh từ)

tú mí
01

Ủ rượu lại (nói trong sách cổ)

古书上指重酿的酒

Ví dụ
02

Cây mâm xôi (Robus rosacfolius)

落叶小灌木,攀缘茎,茎上有钩状的刺,羽状复叶,小叶椭圆形,花白色,有香气供观赏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酴醾

Các từ liên quan

酴清
酴米
酴縻酒
酴苏
酴酒
酴
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𨢬
Hình thái radical:
⿰,酉,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép