Bản dịch của từ 酴醿酒 trong tiếng Việt
酴醿酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
酴醿酒 (Danh từ)
【tú mí jiǔ】
01
Rượu làm từ hoa (cổ, gọi theo chữ cổ: 酴醿酒/酴醾酒),một loại rượu hoa thơm (tên cổ xưa, ít dùng)
1.亦作“酴醾酒”。亦作“酴縻酒”。
Ví dụ
02
Rượu gạo ngọt được chưng/ủ nhiều lần (còn gọi là rượu nặng/重酿酒), kiểu rượu nếp pha đường có vị ngọt đậm
2.一种经几次复酿而成的甜米酒,也称重酿酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rượu thơm làm từ hoa 酴醿 (dùng hoa để ướp/xông), tức rượu hoa thơm
3.指用酴醿花熏香或浸渍的酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酴醿酒
tú
酴
mí
醿
jiǔ
酒
Các từ liên quan
酴清
酴米
酴縻酒
酴苏
酴酒
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
