Bản dịch của từ 酴醿酒 trong tiếng Việt

酴醿酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊtuthanh sắc

酴醿酒 (Danh từ)

tú mí jiǔ
01

Rượu làm từ hoa (cổ, gọi theo chữ cổ: 酴醿酒/酴醾酒),một loại rượu hoa thơm (tên cổ xưa, ít dùng)

1.亦作“酴醾酒”。亦作“酴縻酒”。

Ví dụ
02

Rượu gạo ngọt được chưng/ủ nhiều lần (còn gọi là rượu nặng/重酿酒), kiểu rượu nếp pha đường có vị ngọt đậm

2.一种经几次复酿而成的甜米酒,也称重酿酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rượu thơm làm từ hoa 酴醿 (dùng hoa để ướp/xông), tức rượu hoa thơm

3.指用酴醿花熏香或浸渍的酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酴醿酒

jiǔ

Các từ liên quan

酴清
酴米
酴縻酒
酴苏
酴酒
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
酴
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
𨢬
Hình thái radical:
⿰,酉,余
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép