Bản dịch của từ 酶膳食补充剂 trong tiếng Việt
酶膳食补充剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méi | ㄇㄟˊ | m | ei | thanh sắc |
酶膳食补充剂 (Danh từ)
【méi shàn shí bǔ chōng jì】
01
Chất bổ sung enzym dùng cho ăn kiêng
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酶膳食补充剂
méi
酶
shàn
膳
shí
食
bǔ
补
chōng
充
jì
剂
- Bính âm:
- 【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
- Các biến thể:
- 䊈, 䤂
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一フフ丶一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睂
霉
栂
猸
莓
瑂
湈
糜
嵋
鶥
䒽
鎇
醘
䤅
䣱
酜
醏
釀
䣭
醣
䣰
䣿
酣
酉
㾵
嶐
獑
𠁒
漏
㪤
蜩
翥
䞮
殡
熏
箣
酶原
辅酶
酿酶
酯酶
激酶
消化酶
限制酶
蛋白酶
淀粉酶
转氨酶
