Bản dịch của từ 酷 trong tiếng Việt
酷
Tính từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
酷 (Tính từ)
【kù】
01
Ngầu; tuyệt
很酷; 凉爽的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mạnh mẽ; gay gắt
强的; 烧伤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tàn khốc; tàn bạo; tàn nhẫn
残酷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lạnh lùng; bảnh; sành điệu (phong cách)
寒冷的;英俊的;时尚(风格)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
酷 (Trạng từ)
【kù】
01
Cực; quá; rất
程度深的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐC】
- Các biến thể:
- 焅, 𨌒
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俈
秙
瘔
绔
褲
库
喾
廤
㐣
龲
硞
袴
䣷
酽
䣬
䣱
酐
䤀
酙
酪
醵
䤃
醙
酿
漝
熙
摷
嶋
馑
嫙
撯
僘
䔔
㕡
滽
鹚
残酷
酷爱
冷酷
严酷
酷似
酷暑
优酷
跑酷
酷热
炙酷
