Bản dịch của từ 酷喜 trong tiếng Việt
酷喜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
酷喜 (Động từ)
【kù xǐ】
01
Rất thích, cực kỳ yêu thích (như ‘cực kỳ ưa chuộng’).
非常喜爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酷喜
kù
酷
xǐ
喜
Các từ liên quan
酷令
酷似
酷偿
酷儒
酷切
喜上眉梢
喜不肯
喜不自胜
喜乐
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐC】
- Các biến thể:
- 焅, 𨌒
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俈
秙
瘔
绔
褲
库
喾
廤
㐣
龲
硞
袴
䣷
酽
䣬
䣱
酐
䤀
酙
酪
醵
䤃
醙
酿
漝
熙
摷
嶋
馑
嫙
撯
僘
䔔
㕡
滽
鹚
残酷
酷爱
冷酷
严酷
酷似
酷暑
优酷
跑酷
酷热
炙酷
