Bản dịch của từ 酷愤 trong tiếng Việt
酷愤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
酷愤 (Danh từ)
【kù fèn】
01
Mối hận thù lớn, căm giận sâu sắc như thù địch không thể tha thứ.
大恨,大仇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酷愤
kù
酷
fèn
愤
Các từ liên quan
酷令
酷似
酷偿
酷儒
酷切
愤不欲生
愤不顾身
愤世
愤世嫉俗
愤世嫉恶
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐC】
- Các biến thể:
- 焅, 𨌒
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
俈
秙
瘔
绔
褲
库
喾
廤
㐣
龲
硞
袴
䣷
酽
䣬
䣱
酐
䤀
酙
酪
醵
䤃
醙
酿
漝
熙
摷
嶋
馑
嫙
撯
僘
䔔
㕡
滽
鹚
残酷
酷爱
冷酷
严酷
酷似
酷暑
优酷
跑酷
酷热
炙酷
