Bản dịch của từ 酷晒 trong tiếng Việt

酷晒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

酷晒 (Tính từ)

kù shài
01

Hanh nắng; Cực kỳ nắng; Nắng gắt

非常强烈的阳光; 指天气非常炎热,阳光直射,给人一种炙热的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酷晒

shài

酷
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐC】
Các biến thể:
焅, 𨌒
Hình thái radical:
⿰,酉,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép