Bản dịch của từ 酷烈 trong tiếng Việt

酷烈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

酷烈 (Tính từ)

kù liè
01

Nồng; nồng nặc; nồng nàn; sực nức (hương thơm)

(香气) 很浓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tàn khốc; tàn bạo; ác liệt; khốc liệt

残酷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Gắt gao; cực kỳ; mãnh liệt

极其强烈的感觉或情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Rừng rực; dữ dội; mãnh liệt; gắt

炽烈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酷烈

liè

酷
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐC】
Các biến thể:
焅, 𨌒
Hình thái radical:
⿰,酉,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép