Bản dịch của từ 酷裂 trong tiếng Việt

酷裂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨˋkuthanh huyền

酷裂 (Tính từ)

kù liè
01

Đau đớn tột cùng, đau đến mức như ruột gan bị xé nát.

2.因痛苦而肠断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đậm đà, nồng nàn, như vị đậm hoặc cảm giác mạnh mẽ, sâu sắc.

1.浓烈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酷裂

liè

Các từ liên quan

酷令
酷似
酷偿
酷儒
酷切
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
酷
Bính âm:
【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐC】
Các biến thể:
焅, 𨌒
Hình thái radical:
⿰,酉,告
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一ノ一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép