Bản dịch của từ 酸枝木 trong tiếng Việt

酸枝木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸枝木 (Danh từ)

suān zhī mù
01

Gỗ trắc

酸枝木为豆科植物中蝶形花亚科黄檀属植物,因其木材剖开后有一种较刺鼻的酸味而得名。酸枝木是多种木材的统称,主要分布在热带和亚热带地区,东南亚地区是主产地,中国广大地区也有部分酸枝木分布其中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸枝木

suān

zhī

酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép