Bản dịch của từ 酸水 trong tiếng Việt

酸水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸水 (Danh từ)

suān shuǐ
01

Tâm trạng u uất, cảm giác bị tổn thương/không được thỏa lòng (giống 'buồn chua' trong lòng)

2.比喻委曲的情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dịch vị (dịch axit trong dạ dày); nước dạ dày

1.指胃液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸水

suān

shuǐ

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
水上
水上运动
水上飞机
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép