Bản dịch của từ 酸涕 trong tiếng Việt

酸涕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸涕 (Động từ)

suān tì
01

Khóc vì đau buồn; nước mắt rơi vì thương tiếc (gợi cảm giác mặn, chua nơi mũi – ''+'' = nước mũi/ nước mắt chua)

因伤心而流泪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸涕

suān

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép