Bản dịch của từ 酸溜溜 trong tiếng Việt
酸溜溜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suān | ㄙㄨㄢ | s | uan | thanh ngang |
酸溜溜 (Tính từ)
【suān liū liū】
01
Mệt mỏi; đau nhức
形容轻微酸疼的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chua; vị chua
形容酸的气味或味道
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chua xót; chua chát; ghen tị
形容轻微嫉妒或心里难过的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Cổ hủ; cổ lỗ sĩ (châm biếm)
形容爱引用古书词句,言谈迂腐(含讥讽意)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸溜溜
suān
酸
liū
溜
Các từ liên quan
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
- Bính âm:
- 【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
- Các biến thể:
- 𨢽, 𨣪, 痠
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狻
痠
䣹
䤊
酱
醷
䤀
醮
酢
醴
酮
酊
醿
醖
膋
漄
鲟
嘋
䑴
𠖞
盠
跽
䎒
誡
䑹
榑
酸奶
心酸
酸痛
寒酸
核酸
酸菜
碳酸
酸梅
酸角
硫酸
