Bản dịch của từ 酸然 trong tiếng Việt

酸然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸然 (Tính từ)

suān rán
01

Mưa nhỏ; mưa phùn nhẹ (dáng mưa li ti, lất phất)

1.小雨貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buồn bã, sầu thảm; cảm thấy cô đơn, tiếc nuối (giống “凄然”)

2.凄然,悲伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸然

suān

rán

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
然不
然且
然乃
然信
然则
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép