Bản dịch của từ 酸牛乳 trong tiếng Việt
酸牛乳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suān | ㄙㄨㄢ | s | uan | thanh ngang |
酸牛乳 (Danh từ)
【suān niú rǔ】
01
Sữa chua (sản phẩm lên men từ sữa bò): sữa tươi hoặc sữa đã tách béo, qua khử trùng rồi cho vi khuẩn lactic lên men tạo khối đông, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng.
牛乳的发酵产品。将新鲜的全乳或脱脂乳加糖或不加糖,经巴氏消毒法杀菌,冷却后,加入适量乳酸菌,放在恒温箱内发酵,直至形成均匀的凝块即成。具有较高的营养价值,易于消化吸收。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸牛乳
suān
酸
niú
牛
rǔ
乳
Các từ liên quan
酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
- Bính âm:
- 【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
- Các biến thể:
- 𨢽, 𨣪, 痠
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狻
痠
䣹
䤊
酱
醷
䤀
醮
酢
醴
酮
酊
醿
醖
膋
漄
鲟
嘋
䑴
𠖞
盠
跽
䎒
誡
䑹
榑
酸奶
心酸
酸痛
寒酸
核酸
酸菜
碳酸
酸梅
酸角
硫酸
