Bản dịch của từ 酸痹 trong tiếng Việt

酸痹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸痹 (Tính từ)

suān bì
01

Cảm giác tê nhức, mềm và mất cảm giác (thấy đau nhức kèm tê mỏi)

酸软失去感觉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸痹

suān

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
痹症
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép