Bản dịch của từ 酸眉醋眼 trong tiếng Việt

酸眉醋眼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸眉醋眼 (Tính từ)

suān méi cù yǎn
01

Ghen ghét; ánh mắt đố kỵ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸眉醋眼

suān

méi

yǎn

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép