Bản dịch của từ 酸碱指示剂 trong tiếng Việt

酸碱指示剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸碱指示剂 (Danh từ)

suān jiǎn zhǐ shì jì
01

Chất chỉ thị axit–bazơ; một loại thuốc thử hóa học (thường là axit hoặc bazơ hữu cơ yếu) đổi màu theo môi trường axit hoặc kiềm (ví dụ: phenolphthalein không màu trong axit, đỏ trong bazơ; quỳ tím đỏ trong axit, xanh trong bazơ).

一类能由于酸碱性的变化而改变自己颜色的化学试剂。一般为弱有机酸或弱有机碱。如在酚酞酸中显无色,碱中显红色;在石蕊酸中显红色,碱中显蓝色。^

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸碱指示剂

suān

jiǎn

zhǐ

shì

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
碱卤
碱土
碱地
碱基配对
碱度
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
示下
示世
示人
示众
示优
剂刀
剂型
剂子
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép