Bản dịch của từ 酸衷 trong tiếng Việt

酸衷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸衷 (Danh từ)

suān zhōng
01

Nỗi đau buồn sâu sắc trong lòng; tâm trạng u uất, não nề (Hán-Việt: suy — nghĩa là tấm lòng)

悲痛的心情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸衷

suān

zhōng

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép