Bản dịch của từ 酸败 trong tiếng Việt

酸败

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸败 (Động từ)

suān bài
01

Bị ôi thiu (thịt, cá)

(肉,鱼)离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sữa bị chua

(牛奶)变酸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸败

suān

bài

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
败不旋踵
败乱
败事
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép