Bản dịch của từ 酸赭 trong tiếng Việt

酸赭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸赭 (Danh từ)

suān zhě
01

Địa nhục (một loài cây thuốc, tức 地榆 trong dược điển truyền thống)

地榆的别名。见明李时珍《本草纲目.草一.地榆》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸赭

suān

zhě

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép