Bản dịch của từ 酸酽 trong tiếng Việt

酸酽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸酽 (Danh từ)

suān yàn
01

Nước/thuộc vị chua rất đậm, vị chua sắc bén (ví dụ: nước ép rất chua)

酸味很浓的汁液。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸酽

suān

yàn

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
酽冷
酽冽
酽寒
酽念
酽白
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép