Bản dịch của từ 酸雨 trong tiếng Việt

酸雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸雨 (Danh từ)

suān yǔ
01

Mưa acid; mưa axit

酸雨是指雨水中含有较高浓度的酸性物质,通常是由于工业排放和汽车尾气造成的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸雨

suān

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép