Bản dịch của từ 酸馅 trong tiếng Việt

酸馅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸馅 (Danh từ)

suān xiàn
01

Nhân (bánh) làm từ rau có vị chua/ướp gia vị chua; thường chỉ loại nhân rau cải hoặc rau muối cho vào bánh bao/bánh bột

以蔬菜为馅的包子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸馅

suān

xiàn

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
馅儿饼
馅子
馅草
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép