Bản dịch của từ 酸馅气 trong tiếng Việt

酸馅气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢsuanthanh ngang

酸馅气 (Danh từ)

suān xiàn qì
01

Giọng điệu và thói quen văn nói/văn chương của tăng ni (mang sắc thái chua chát, cầu kỳ) — từ dùng để châm biếm

僧家素食,常食酸馅,因以“酸馅气”讥称僧人言词诗文的特有腔调和习气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸馅气

suān

xiàn

Các từ liên quan

酸丁
酸不溜丢
酸与
酸乳
酸乳酪
馅儿饼
馅子
馅草
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
酸
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𨢽, 𨣪, 痠
Hình thái radical:
⿰,酉,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép